Thanh táo (Justicia gendarussa)

Thanh táo (Justicia gendarussa)

 

1. Tên khoa học & Tên gọi khác

  • Tên khoa học: Justicia gendarussa Burm. f. (Tên đồng nghĩa: Gendarussa vulgaris Nees).
  • Họ thực vật: Ô rô (Acanthaceae).
  • Tên gọi khác: Thuốc trặc, Tần cửu, Tần giao (dùng chỉ bộ phận rễ trong kinh nghiệm dân gian), Tu huýt, Bơ chầm phòn.
  • Tên dược liệu (Đông y): Herba Justiciae (Bộ phận dùng là toàn cây, rễ hoặc lá).

2. Tính vị & Quy kinh

  • Tính vị:
    • Toàn cây/Lá: Vị cay, hơi đắng, tính ấm (hoặc tính mát tùy bộ phận dùng).
    • Rễ (Tần cửu): Vị hơi chua, cay, tính bình.
  • Quy kinh: Quy vào 4 kinh: Vị, Đại tràng, Can, Đảm.

 

3. Công dụng & Chủ trị

Theo Y học cổ truyền:

  • Hoạt huyết, thông kinh lạc: Giúp lưu thông khí huyết, giảm tình trạng bế tắc đường kinh.
  • Tán phong thấp, trặc đả (trấn thống): Chuyên trị phong thấp, đau nhức xương khớp, tê dại tay chân, té ngã chấn thương, trật khớp, gãy xương.
  • Tiêu sưng, giải độc, sát trùng: Dùng ngoài trị mụn nhọt, vết thương nhiễm độc, sưng tấy, rắn cắn.
  • Lợi đại tiểu tiện & Thanh nhiệt nhẹ: Hỗ trợ điều trị chứng vàng da (hoàng đản), ho sốt, sốt rét.

Theo Y học hiện đại:

  • Trong cây chứa alcaloid (chủ yếu là justicin) và tinh dầu. Dược liệu có tác dụng chống viêm, giảm đau thực nghiệm, kháng khuẩn và hỗ trợ phục hồi mô cơ/xương sau chấn thương.

Cách dùng & Liều dùng:

  • Uống (Dạng thuốc sắc, cao lỏng hoặc ngâm rượu): Ngày dùng từ 12g – 30g cây khô.
  • Dùng ngoài: Lá tươi giã nát trộn giấm/rượu đắp/bó vào vị trí sưng nát, trật khớp, gãy xương; hoặc nấu nước xông/rửa.

 

4. Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Phụ nữ mang thai: Tuyệt đối không dùng (hoặc hết sức cẩn trọng) do vị thuốc có tác dụng hoạt huyết, trục huyết mạnh, dễ gây kích thích co bóp tử cung.
  • Tránh nhầm lẫn vị thuốc:
    • Bộ phận rễ cây Thanh táo thường được dân gian gọi là Tần giao/Tần cửu, tuy nhiên cần tránh nhầm với vị thuốc Tần giao chuẩn (Gentiana macrophylla) nhập từ Trung Quốc dùng trong Bắc dược.
    • Tác dụng gãy xương/trật khớp của Thanh táo dùng ngoài cần được cố định phần xương đúng kỹ thuật y khoa trước khi đắp lá.
  • Mặt lá có đốm nấm: Lá Thanh táo tự nhiên thường hay bị loài nấm ký sinh làm biến màu, khi dùng tươi nên chọn lá lành lặn, rửa sạch bằng nước muối loãng để tránh nhiễm trùng vết thương hở.
  • Tương tác & Liều lượng: Không dùng quá liều lượng khuyến cáo. Người có thể trạng âm hư hỏa, cơ địa dễ dị ứng nên tham khảo ý kiến thầy thuốc Y học cổ truyền trước khi sắc uống.

 

Zalo icon Phone icon