Dược liệu ngải cứu artemisia vulgaris l.,
1. Tên gọi & hình ảnh
- Tên thường gọi: ngải cứu, ngải diệp, ngải nhung, quá sứ (tiếng tày).
- Tên khoa học: artemisia vulgaris l., thuộc họ cúc (asteraceae).
Hình ảnh cây ngải cứu (artemisia vulgaris)
2. Tính vị & quy kinh
- Tính vị: vị đắng, cay, tính ấm.
- Quy kinh: quy vào 3 kinh tỳ, can, thận.
3. Công dụng (theo y học cổ truyền)
Ngải cứu có công năng chính là ôn kinh chỉ huyết, tán hàn chỉ thống, lý khí huyết, an thai.
- Cầm máu (chỉ huyết): dùng cho các trường hợp xuất huyết do hư hàn như nôn ra máu, chảy máu cam, tiểu ra máu, đại tiện ra máu, đặc biệt là băng lậu, rong kinh, đới hạ ở phụ nữ.
- Giảm đau, tán hàn (chỉ thống): chữa đau bụng do lạnh, kinh nguyệt không đều, đau kinh, đau lưng mỏi gối, đau nhức xương khớp khi thời tiết thay đổi.
- An thai: dùng trong các trường hợp thai động không yên, dọa sảy thai do hư hàn.
- Dùng ngoài: lá ngải cứu phơi khô, giã nát lấy xơ làm mồi ngải (ngải nhung) để cứu vào các huyệt vị giúp thông kinh lạc,溫dương tán hàn. Lá tươi giã đắp hoặc nấu nước xông/rửa trị mụn nhọt, ghẻ lở, phong thấp ngoài da.
4. Các nghiên cứu hiện đại
Các nghiên cứu y học hiện đại và dược lý học đã chứng minh nhiều tác dụng sinh học của artemisia vulgaris:
- Kháng khuẩn, kháng nấm: tinh dầu ngải cứu (chứa thujone, cineole, camphor, borneol...) Có khả năng ức chế một số chủng vi khuẩn (staphylococcus aureus, e. Coli) và nấm gây bệnh.
- Chống viêm và giảm đau: các hợp chất flavonoid và sesquiterpene lactone trong ngải cứu giúp giảm các phản ứng viêm và giảm cảm giác đau (đặc biệt là đau khớp và đau bụng kinh).
- Chống oxy hóa: hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhờ hàm lượng polyphenol cao, giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tổn thương của các gốc tự do.
- Tác dụng trên tử cung: tinh dầu và chiết xuất ngải cứu có khả năng kích thích sự co bóp nhẹ của cơ tử cung, giải thích cho tác dụng điều hòa kinh nguyệt trong đông y.
- Hỗ trợ tiêu hóa: vị đắng giúp kích thích tiết dịch vị và mật, hỗ trợ tiêu hóa, giảm đầy hơi, chướng bụng.
5. Lưu ý & chống chỉ định khi sử dụng
Ngải cứu là vị thuốc rất thông dụng nhưng không được lạm dụng và cần lưu ý:
- Độc tính của tinh dầu (thujone): tinh dầu ngải cứu chứa thujone – một chất có thể gây độc cho thần kinh nếu dùng liều cao hoặc kéo dài (gây run rẩy, co giật, nôn mửa).
- Phụ nữ mang thai:
- Mặc dù ngải cứu có tác dụng an thai khi dùng đúng liều lượng (theo chỉ định của bác sĩ yhct), nhưng nếu dùng liều cao hoặc dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ có thể gây co bóp tử cung dẫn đến sảy thai hoặc sinh non.
- Người có thể trạng âm hư hỏa vượng, nhiệt chứng: không nên dùng độc vị hoặc dùng kéo dài vì tính nóng của ngải cứu dễ làm tổn thương âm huyết, gây khô miệng, táo bón, phát nhiệt.
- Bệnh nhân viêm gan, thận nặng: nên hạn chế dùng vì các hoạt chất chuyển hóa qua gan/thận có thể gia tăng gánh nặng cho các cơ quan này.
- Thời gian sử dụng: không nên dùng liên tục quá 1–2 tuần dưới dạng thuốc sắc/uống liều cao mà không có sự theo dõi của thầy thuốc.