Dược liệu hương phụ (còn gọi là củ gấu, cỏ cú, hương phụ biển).

1. Tên gọi & tên khoa học
- Tên thường gọi: hương phụ (còn gọi là củ gấu, cỏ cú, hương phụ biển).
- Tên khoa học: cyperus rotundus l.
- Họ: cói (cyperaceae).
- Bộ phận dùng: thân rễ (thường gọi là củ) đã phơi hoặc sấy khô. Trong yhct, dược liệu thường được chế biến thành hương phụ tứ chế (chế với giấm, rượu, nước tiểu trẻ em/đồng tiện, muối) hoặc thất chế để tăng tính điều kinh, giảm bớt tính bạo tán.
2. Tính vị & quy kinh
- Tính vị: vị cay, hơi đắng, ngọt nhẹ, tính bình (khi chưa chế biến). Khi chế giấm có tính thu sáp/dẫn vào gan tốt hơn.
- Quy kinh: quy vào các kinh cạn (gan/tạng can) và tỳ, vị, tam tiêu.
3. Công dụng
Theo y học cổ truyền
Hương phụ được coi là "vị thuốc chủ trị của nữ giới" (tục ngữ yhct có câu "nam bất ngoại trần bì, nữ bất ly hương phụ").
- Hành khí giải uất: giảm căng thẳng, lo âu, giải tỏa tình trạng can khí trệ (ngực sườn đầy trướng, hay thở dài, uất hận).
- Thắt kinh chỉ thống: giảm đau vùng bụng dưới, trị kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh (thống kinh), khí hư ra nhiều.
- Kiện tỳ hòa vị: trị đầy bụng, ợ hơi, trào ngược, ăn uống kém tiêu do can tỳ bất hòa.
Theo y học hiện đại
- Giảm co thắt cơ trơn: giúp thư giãn cơ trơn tử cung và ruột, từ đó giảm các cơn đau co thắt bụng và đau bụng kinh.
- Kháng viêm, giảm đau: tác dụng tương tự các chất giảm đau ngoại vi nhẹ.
- An thần nhẹ: hỗ trợ điều hòa thần kinh giao cảm, cải thiện tâm trạng.
4. Các nghiên cứu dược lý hiện đại
Nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước đã chứng minh độc tính thấp và độc tính dược lý đa dạng của cyperus rotundus:
- Tác dụng trên tử cung và nội tiết: các hợp chất nhóm sesquiterpene (như alpha-copaene, cyperene) và flavonoid trong tinh dầu hương phụ có khả năng điều hòa hoạt động co bóp tử cung, giảm đau bụng kinh cấp tính.
- Kháng viêm & chống oxy hóa: các chiết xuất ethanol và methanol từ củ gấu cho thấy khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm như tnf-$\alpha$, il-6, và cox-2.
- Kháng khuẩn & kháng nấm: tinh dầu hương phụ có tác dụng ức chế một số chủng vi khuẩn đường ruột (e. Coli, s. Aureus) và nấm gây bệnh.
- Bảo vệ gan & đường tiêu hóa: chiết xuất làm giảm tổn thương niêm mạc dạ dày do cồn/indomethacin gây ra và hỗ trợ bảo vệ tế bào gan khỏi độc tố.
5. Lưu ý & tác dụng phụ khi sử dụng
Các trường hợp cần cẩn trọng hoặc chống chỉ định:
- Người âm hư huyết nhiệt: hương phụ có tính hành khí, phát tán. Những người cơ địa khô nóng, hay bốc hỏa, vã mồ hôi trộm, lưỡi đỏ không nên dùng đơn độc hoặc dùng liều cao (dễ làm hao tổn âm huyết).
- Phụ nữ mang thai: cần tham khảo ý kiến bác sĩ yhct trước khi dùng. Dù không phải vị thuốc gây sảy thai mạnh như nga truật hay tam thất, tính hành khí mạnh của hương phụ vẫn có thể ảnh hưởng đến thai nhi nếu dùng không đúng liều.
- Không dùng kéo dài đơn độc: nên phối hợp trong các bài thuốc (như phối hợp với đương quy, thục địa, bạch thược...) Thay vì dùng đơn vị lâu ngày để tránh làm tổn thương khí huyết.