Dược liệu đương quy angelica sinensis (oliv.) Diels.

Dược liệu đương quy angelica sinensis (oliv.) Diels.

Dược liệu đương quy là vị thuốc quý hàng đầu trong y học cổ truyền, được ưu ái mệnh danh là "nhân sâm của phụ nữ" nhờ khả năng bổ huyết và điều hòa kinh nguyệt.

1. Thông tin chung & tên khoa học

  • Tên tiếng việt: đương quy, vân quy, xuyên quy, tần quy.
  • Tên khoa học: angelica sinensis (oliv.) Diels.
  • Họ: hoa tán (apiaceae).
  • Bộ phận dùng: rễ phơi hoặc sấy khô (radix angelicae sinensis).

Đặc điểm lưu ý theo bộ phận dùng:

  • Quy đầu (đầu rễ): tác dụng bổ huyết mạnh nhất.
  • Quy thân (thân rễ): vừa bổ huyết vừa hoạt huyết.
  • Quy vĩ (rễ phụ/nhánh nhỏ): tác dụng hoạt huyết, tiêu ứ mạnh nhất.

 

2. Tính vị & quy kinh

  • Tính vị: tính ấm (ôn), vị ngọt (cam), cay (tân).
  • Quy kinh: quy vào 3 kinh tâm, can, và tỳ.

 

3. Công dụng theo y học cổ truyền

  • Bổ huyết & hoạt huyết: chữa thiếu máu, da xanh xao, mệt mỏi, cơ thể suy nhược.
  • Điều kinh: trị kinh nguyệt không đều, bế kinh, đau bụng kinh.
  • Nhuận tràng, thông tiện: giúp làm trơn ruột, chữa táo bón do huyết hư (máu kém gây khô ruột).
  • Giảm đau, tiêu sưng: trị đau nhức xương khớp, tê bì chân tay, mụn nhọt lở loét, chấn thương sưng đau.

 

4. Các nghiên cứu dược lý hiện đại

Nhờ sự phát triển của y dược học hiện đại, nhiều hợp chất quan trọng trong đương quy đã được phân tích:

  • Thành phần hóa học chính: tinh dầu (ligustilide, butylidenephthalide), axit hữu cơ (ferulic acid), polysaccharide và các vitamin (như b12).
  • Tác dụng trên hệ tạo máu: dịch chiết polysaccharide giúp kích thích tủy xương sản sinh hồng cầu và bạch cầu, hỗ trợ phục hồi thiếu máu.
  • Tác dụng trên tim mạch & tuần hoàn: ligustilideferulic acid giúp giãn mạch máu, ức chế sự ngưng tập tiểu cầu, ngăn ngừa hình thành cục máu đông và cải thiện lưu thông máu.
  • Tác dụng co bóp tử cung: tinh dầu đương quy có tác dụng làm thư giãn tử cung (chống co thắt, giảm đau bụng kinh), trong khi phân đoạn tan trong nước lại kích thích co bóp nhẹ, giúp điều hòa chu kỳ.
  • Kháng viêm & tăng cường miễn dịch: hoạt chất polysaccharide và các hợp chất phenolic giúp giảm viêm, bảo vệ tế bào thần kinh, chống oxy hóa và cải thiện hệ miễn dịch.

 

5. Lưu ý & chống chỉ định khi sử dụng

Để sử dụng đương quy an toàn và hiệu quả, cần tuân thủ các khuyến cáo sau:

  • Chống chỉ định tuyệt đối:
    • Phụ nữ mang thai: đương quy có tác dụng hoạt huyết và kích thích co bóp tử cung nhẹ, nguy cơ gây sảy thai hoặc sinh non.
    • Người bị rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy (tỳ hư đại tiện lỏng): do đương quy có tính nhuận tràng, dùng sẽ khiến tình trạng tiêu chảy nặng hơn.
  • Thận trọng & tương tác thuốc:
    • Thuốc chống đông máu: không dùng chung đương quy với các thuốc chống đông máu (như warfarin, aspirin) hoặc thuốc chống ngưng tập tiểu cầu vì làm tăng nguy cơ chảy máu kéo dài.
    • Người thể nhiệt (nóng trong): đương quy có tính ấm, dùng cho người đang có triệu chứng mụn nhọt thể nhiệt, sưng viêm cấp tính hoặc sốt cao có thể làm tình trạng nặng thêm.
    • Bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật: nên ngừng sử dụng trước phẫu thuật ít nhất 2 tuần để tránh nguy cơ chảy máu.

 

Zalo icon Phone icon