Đông trùng hạ thảo cordyceps militaris.
1. Tên gọi
- Tên thường gọi: đông trùng hạ thảo, trùng thảo, hạ thảo.
- Tên khoa học: ophiocordyceps sinensis (berk.) Gh sung et al. (trước đây gọi là cordyceps sinensis (berk.) Sacc.).
- Lưu ý: hiện nay trên thị trường còn có loại nấm đông trùng hạ thảo (loại nuôi trồng màu cam/màu vàng), tên khoa học là cordyceps militaris.

2. Tính vị & quy kinh
- Tính vị: tính ấm (ôn), vị ngọt (cam).
- Quy kinh: quy vào 2 kinh thận và phế.
3. Công dụng
Theo y học cổ truyền:
- Bổ thận壮 dương: giúp cải thiện rối loạn cường dương, di tinh, mộng tinh, suy giảm ham muốn tình dục, đau lưng mỏi gối do thận hư.
- Bổ phế bình suyễn: làm sạch phế khí, cầm máu, hóa đờm; chữa ho dai dẳng, ho ra máu, hen suyễn, viêm phế quản mãn tính.
- Bổ hư tổn, ích tinh khí: tăng cường thể lực, chống mệt mỏi, dùng cho người mới ốm dậy, người già yếu hoặc suy nhược cơ thể.
Theo y học hiện đại:
- Tăng cường miễn dịch: chứa polysaccharide giúp kích thích hệ thống miễn dịch, tăng đề kháng.
- Hỗ trợ tim mạch: adenosine giúp điều hòa nhịp tim, hạ huyết áp, giảm mỡ máu và hạn chế xơ vữa động mạch.
- Tăng cường chức năng hô hấp: tăng cường sử dụng oxy của tế bào, làm dịu đường hô hấp.
- Chống oxy hóa & chống lão hóa: chống lại các gốc tự do, bảo vệ tế bào.
- Hỗ trợ điều trị tiểu đường: giúp điều hòa lượng đường trong máu.
4. Các nghiên cứu khoa học tiêu biểu
- Hoạt chất sinh học chính:
- Cordycepin: có đặc tính kháng viêm, kháng khuẩn và tiềm năng chống ung thư (ức chế sự nhân lên của tế bào bất thường).
- Adenosine: giúp cải thiện tuần hoàn máu, hỗ trợ giấc ngủ và bảo vệ tim mạch.
- Polysaccharides (như beta-glucan): tăng cường hoạt động của tế bào miễn dịch (tế bào nk, đại thực bào).
- Nghiên cứu về khả năng vận động: các thử nghiệm lâm sàng cho thấy chiết xuất cordyceps giúp tăng chỉ số $vo_2$ max (khả năng hấp thụ oxy tối đa), từ đó làm tăng sức bền và giảm mệt mỏi ở người lớn tuổi và vận động viên.
- Nghiên cứu bảo vệ thận và gan: nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng chỉ ra trùng thảo hỗ trợ giảm độc tính của một số hóa chất/thuốc lên thận và giúp bảo vệ tế bào gan.
5. Lưu ý khi sử dụng
-
- Đối tượng không nên dùng:
Trẻ nhỏ (đặc biệt dưới 5 tuổi) theo yhct thuộc thể "thuần dương vô âm", dùng thảo dược bổ ấm dễ gây nóng trong, phát dục sớm.
- Người đang bị sốt cao, xuất huyết cấp tính, hoặc bị viêm nhiễm cấp tính.
- Người mắc bệnh tự miễn (như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp, xơ cứng rải rác...) Vì đông trùng hạ thảo kích thích hệ miễn dịch có thể làm bệnh tiến triển nặng hơn.
- Người bị rối loạn đông máu hoặc sắp phẫu thuật (nên ngưng dùng trước 2 tuần) do có tác dụng làm chậm quá trình đông máu.
- Tương tác thuốc: thận trọng khi dùng chung với thuốc ức chế miễn dịch, thuốc chống đông máu hoặc thuốc điều trị tiểu đường/huyết áp.
- Chế biến &liều lượng:
- Không đun nấu ở nhiệt độ quá cao ($>100^\circ\text{c}$) trong thời gian quá lâu để tránh làm mất các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt (như cordycepin, adenosine).
- Dùng đúng liều lượng chỉ định, không nên lạm dụng vì có thể gây nóng trong, chảy máu cam hoặc mất ngủ.
- Phân biệt hàng thật/giả: đông trùng hạ thảo tự nhiên (ophiocordyceps sinensis) rất đắt và dễ bị làm giả. Nên chọn mua ở các cơ sở uy tín hoặc dùng dòng nuôi trồng (cordyceps militaris) có nguồn gốc rõ ràng.