Dâm dương hoắc Epimedium spp.

Dâm dương hoắc Epimedium spp.

 

1. Tên gọi & Hình ảnh dược liệu

  • Tên thường gọi: Dâm dương hoắc.
  • Tên gọi khác: Tiên linh tỳ, Tam chi cửu diệp thảo, Hoàng liên tổ, Phỏng trượng thảo, Cương tiền.

Hình  1: Dâm dương hoắc


Dâm dương hoắc lá to: Lá mọc 3 cành, mỗi cành 3 lá; lá hình trứng/tim, đầu nhọn, mép có răng cưa nhỏ nhọn như gai, mặt dưới màu xanh xám.

  • Dâm dương hoắc lá mác: Lá có dạng mũi tên/hình mác, dài và thon.
  • Dâm dương hoắc lá hình tim: Lá hình tim tròn.

2. Tên khoa học

  • Tên khoa học: Epimedium spp. (Các loài phổ biến bao gồm: Epimedium macranthum Morr. & Decne., Epimedium sagittatum Maxim., Epimedium brevicornu Maxim.).
  • Họ: Hoàng liên gai (Berberidaceae).
  • Bộ phận dùng: Lá và thân trên mặt đất phơi hoặc sấy khô.

3. Tính vị & Quy kinh

  • Tính vị: Vị cay, ngọt, tính ấm (ôn).
  • Quy kinh: Quy vào 2 kinh Can và Thận.

4. Công dụng

Theo Y học cổ truyền

  • Bổ thận tráng dương: Hỗ trợ điều trị liệt dương, di tinh, mộng tinh, xuất tinh sớm, giảm ham muốn tình dục.
  • Cường gân tráng cốt: Làm mạnh gân xương, trị đau lưng, mỏi gối, chân tay bải hoải, co rút gân cốt.
  • Khu phong trừ thấp: Giảm đau nhức xương khớp do phong thấp, tay chân yếu lạnh.
  • Định suyễn, hóa đờm: Hỗ trợ giảm ho, hen suyễn.

Theo Y học hiện đại

  • Cải thiện chức năng sinh lý: Giúp tăng tiết tinh dịch, tăng kích thích tố nam và hưng phấn tình dục.
  • Tác dụng trên hệ tim mạch: Hạ huyết áp, làm giãn mạch ngoại vi, tăng lưu lượng máu động mạch vành và bảo vệ cơ tim.
  • Hỗ trợ xương khớp: Ngăn ngừa loãng xương, kích thích tạo xương nhờ hoạt chất flemings.
  • Tăng cường miễn dịch: Nâng cao sức đề kháng, kháng khuẩn (tụ cầu, phế cầu, trực khuẩn lao).

 

5. Thành phần hóa học & Các nghiên cứu dược lý

  • Thành phần chính:
    • Icariin (Flavonoid): Hoạt chất quan trọng nhất, đóng vai trò chính trong việc ức chế enzyme PDE-5 (tương tự cơ chế của thuốc hỗ trợ cương dương hiện đại).
    • L-Arginine: Hàm lượng cao, giúp kích thích sản xuất hormone tăng trưởng và tăng cường lưu lượng máu.
    • Các chất khác: Alkaloid, Saponin, Phytosterol, Tinh dầu, Vitamin E và các acid béo.
  • Kết quả nghiên cứu dược lý:
    • Nghiên cứu trên động vật: Cho thấy dịch chiết dâm dương hoắc làm tăng trọng lượng của thùy trước tuyến yên, tinh hoàn, buồng trứng và tử cung; tăng khả năng bài tiết tinh dịch.
    • Nghiên cứu lâm sàng: Ứng dụng điều trị hỗ trợ trong các chứng suy nhược thần kinh, rối loạn nội tiết tiền mãn kinh, bệnh mạch vành và viêm phế quản mạn tính.

6. Lưu ý khi sử dụng

  1. Đối tượng không nên dùng:
    • Người thể trạng Âm hư hỏa vượng (người gầy, sốt về chiều, lòng bàn tay chân nóng, môi khô họng khát, đại tiện táo).
    • Người có ham muốn tình dục quá mạnh.
    • Người bị liệt dương do Thấp nhiệt.
    • Phụ nữ mang thai và trẻ em.
  2. Liều lượng & Bào chế:
    • Liều dùng thông thường: 4 – 12g/ngày dạng thuốc sắc hoặc ngâm rượu.
    • Để tăng tác dụng bổ dương, Y học cổ truyền thường sao dâm dương hoắc với mỡ dê (chế mỡ dê).
  3. Thận trọng:
    • Không lạm dụng liều quá cao trong thời gian dài vì có thể gây váng đầu, buồn nôn, chảy máu cam hoặc mất ngủ.
    • Nên tham khảo ý kiến của bác sĩ Y học cổ truyền trước khi phối ngũ bài thuốc để đạt hiệu quả an toàn nhất.

 

Zalo icon Phone icon