Cam Thảo Glycyrrhiza uralensis Fisch.

1. Tên khoa học
- Tên khoa học: Glycyrrhiza uralensis Fisch. hoặc Glycyrrhiza glabra L.
- Họ: Đậu (Fabaceae).
2. Tính vị và Quy kinh
Theo Y học cổ truyền, cam thảo có đặc tính:
- Tính vị: Vị ngọt (cam là ngọt, thảo là cỏ), tính bình (khi dùng sống) hoặc tính ấm (chích cam thảo – cam thảo sao mật).
- Quy kinh: Quy vào 12 kinh lạc, nhưng chủ yếu và mạnh nhất là vào các kinh Tỳ, Vị, Phế và Tâm.
3. Tác dụng của Cam Thảo
Theo Y học cổ truyền:
- Bổ tỳ vị, ích khí: Giúp cải thiện chức năng tiêu hóa, chữa chứng tỳ vị hư nhược, mệt mỏi, kém ăn, đại tiện lỏng.
- Nhuận phế, chỉ khái: Khử đờm, trị ho do phế nhiệt hoặc ho lao.
- Thanh nhiệt, giải độc: Cam thảo sống có tác dụng giải độc rất mạnh (giải độc thuốc, độc thức ăn, hạ hỏa, giảm sưng đau họng).
- Hoãn cấp chỉ thống: Làm giảm các cơn co thắt cơ, giảm đau bụng, đau dạ dày hoặc co rút cơ chân tay.
- Sứ dược (Điều hòa các vị thuốc): Đây là vai trò nổi tiếng nhất của cam thảo. Nó giúp làm giảm bớt độ độc, điều hòa tính quá hàn (lạnh) hoặc quá nhiệt (nóng) của các vị thuốc khác trong cùng một bài thuốc.
Theo Y học hiện đại:
- Hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày: Thành phần trong cam thảo giúp làm giảm tiết axit dịch vị và bảo vệ niêm mạc dạ dày.
- Chống viêm và dị ứng: Glycyrrhizin trong cam thảo có cấu trúc tương tự như corticosteroid, giúp kháng viêm tốt.
- Bảo vệ gan: Hỗ trợ giải độc gan và cải thiện chỉ số men gan.
⚠️ Lưu ý quan trọng khi sử dụng:
- Không nên dùng cam thảo liều cao (trên 10g/ngày) và kéo dài liên tục vì có thể gây tích nước, tăng huyết áp và hạ kali máu.
- Người bị tăng huyết áp, phù nề, hoặc phụ nữ có thai nên thận trọng hoặc tránh dùng trường vị.
- Tránh kết hợp cam thảo với các vị thuốc như Đại kích, Nguyên hoa, Hải tảo, Cam toại (nhóm tương phản trong Đông y).