Bột Nhung hươu Cervus elaphus L.
(dạng bột sấy khô, tán mịn của sừng non chưa hóa xương của hươu) là một vị thuốc bổ quý hàng đầu trong Y học cổ truyền.
1. Tên gọi và Tên khoa học
- Tên thường gọi: Nhung hươu, Lộc nhung (鹿茸), Bột nhung hươu.
- Tên khoa học: Cervus nippon Temminck (Hươu sao) hoặc Cervus elaphus L. (Hươu đỏ).
- Họ: Cervidae (Họ Hươu).

2. Tính vị và Quy kinh
- Tính vị: Vị ngọt, mặn, tính ấm (ôn), không độc.
- Quy kinh: Vào 4 kinh Can, Thận, Tâm, Tâm bào.
3. Công dụng
Theo Y học cổ truyền
- Bổ thận tráng dương, sinh tinh ích tủy: Giúp cải thiện chứng yếu sinh lý, liệt dương, di tinh, mộng tinh, vô sinh ở nam giới.
- Bổ huyết, điều hòa kinh nguyệt: Tốt cho phụ nữ bị băng lậu, rong kinh, tử cung lạnh, khó đậu thai, kinh nguyệt không đều.
- Mạnh gân xương, ích khí: Giảm đau lưng mỏi gối, cứng gân xương; giúp trẻ em chậm lớn, còi xương mau phát triển.
- Bồi bổ suy nhược: Tăng cường thể lực, giúp ăn ngon, ngủ tốt, phục hồi cho người mới ốm dậy, người già yếu.
Theo Y học hiện đại
- Tăng cường sức khỏe: Chứa nhiều chất đạm (protid), chất keo, canxi phốt phát, canxi cacbonat, các axit amin và hormone tăng trưởng (như IGF-1).
- Hỗ trợ phục hồi mô và xương: Giúp vết thương mau lành, tăng mật độ xương và hỗ trợ tái tạo sụn khớp.
- Hỗ trợ tim mạch: Cải thiện lưu lượng máu qua động mạch vành, tăng sức co bóp cơ tim.
4. Các nghiên cứu dược lý nổi bật
- Chiết xuất Pantocrin: Các nhà khoa học (tiêu biểu từ Liên Xô cũ) đã chiết xuất thành công hoạt chất Pantocrin từ nhung hươu. Pantocrin có tác dụng làm giảm mệt mỏi, nâng cao khả năng làm việc của cơ bắp, hỗ trợ điều trị suy nhược thần kinh và cơ tim yếu.
- Yếu tố tăng trưởng IGF-1 (Insulin-like Growth Factor 1): Các nghiên cứu hiện đại ghi nhận sự có mặt của IGF-1 trong nhung hươu. Hợp chất này giúp thúc đẩy sự phát triển của tế bào, hỗ trợ tăng khối lượng cơ, kích thích tái tạo mô sụn và làm chậm quá trình lão hóa.
- Tác động lên hệ miễn dịch và máu: Nghiên cứu cho thấy nhung hươu giúp kích thích sản sinh hồng cầu, hemoglobin và bạch cầu, qua đó nâng cao hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể.
5. Lưu ý khi sử dụng
- Liều lượng: Dạng bột khô thường dùng từ 1 – 3 g/ngày. Có thể hòa uống trực tiếp với nước ấm, chiêu với rượu ấm, hoặc hòa vào cháo nóng/hấp với trứng gà để ăn. Không dùng quá liều.
- Đối tượng KHÔNG nên dùng (hoặc phải dùng rất thận trọng):
- Người có thể trạng âm hư hỏa旺 (người hay nóng trong, bốc hỏa, gầy khô, sốt chiều, lòng bàn chân tay nóng).
- Người đang bị cao huyết áp, xơ vữa động mạch nặng.
- Người đang bị viêm nhiễm cấp tính, sốt cao, ho đờm, ho ra máu, đau bụng tiêu chảy.
- Người bị béo phì, đàm thấp trệ.
- Thận trọng khi chế biến & bảo quản: Bột nhung hươu chứa hàm lượng dinh dưỡng cao nên rất dễ bị ẩm mốc, mối mọt; cần bảo quản trong lọ thủy tinh kín, để nơi khô ráo, thoáng mát hoặc trong ngăn mát tủ lạnh.